Due to là gì? Những ý nghĩa của Due to

Blog Nghialagi.org giải đáp ý nghĩa Due to là gì

  • Chào mừng bạn đến blog Nghialagi.org chuyên tổng hợp tất cả hỏi đáp định nghĩa là gì, thảo luận giải đáp viết tắt của từ gì trong giới trẻ, hôm nay chúng ta cùng tìm hiểu một khái niệm mới đó là Due to là gì? Những ý nghĩa của Due to. Due to là gì? Cách sử dụng due to trong tiếng Anh. Cách dùng Due to trong Tiếng Anh
Due to là gì, Nghĩa của từ Due to - Nghialagi.org
Due to là gì, Nghĩa của từ Due to – Nghialagi.org

Định nghĩa Due to là gì?

Ngữ pháp Tiếng Anh nhiều lúc thật khó khăn, phân biệt những từ cùng nghĩa lại càng khó hơn. Một trong những cặp từ khó phân biệt nhất đó là Due to và Because of. Để có thể phân biệt rõ ràng 2 từ này chúng ta phải nắm vững ý nghĩa và chức năng của mỗi từ.

Và nếu bạn nghĩ rằng bạn có thể sử dụng Due to và Because of thay thế cho nhau, hãy cẩn thận.

Due to được hiểu theo nghĩa là bởi vì, lý do. due to something/somebody caused by somebody/something; because of somebody/something

The team’s success was largely due to her efforts.
A lot of her unhappiness is due to boredom.
Most of the problems were due to human error.
The problems might be due to a shortage of disk space.
Due to computer problems, the checks will be late.
The flight was canceled due to bad weather.
He is the first to admit that much of his success is due to his good looks.
The project had to be abandoned due to a lack of government funding.
Due to staff shortages, we are unable to offer a full buffet service on this train.

Câu sai:

He retired due to an injury.(Anh ấy đã nghỉ việc vì một chấn thương)

Trong câu trên, Due to mô tả lý do tại sao ông nghỉ hưu. Vì vậy, nó bổ nghĩa động từ nghỉ hưu. Nhưng vì nghỉ hưu là một động từ và Due to là tính từ nên cách sử dụng này không chính xác. Câu này có thể được viết lại như sau:

Câu đúng:

His retirement was due to an injury.
Ở đây, Due to hoạt động như một tính từ vì nó bổ nghĩa cho danh từ “nghỉ hưu”.

Ví dụ:

The picnic was canceled due to weather.→ Chuyến picnic hoãn lại là do thời tiết.

Quy tắc được giải thích ở trên được nhiều nhà ngữ pháp chấp nhận, việc sử dụng cụm từ này nhiều người sử dụng nó như một giới từ. Cả hai từ điển American Heritage và Oxford khẳng định rằng việc sử dụng giới từ Due to được phổ biến trong tiếng Anh và được coi là một phần của ngôn ngữ chuẩn.

Because of – Ý nghĩa và cách sử dụng

Because of cũng có nghĩa là “bởi vì”. Bởi được coi là một trạng từ; nó bổ nghĩa cho động từ, tính từ và mệnh đề. Because of không thể bổ nghĩa cho danh từ. Hãy xem xét một số ví dụ để hiểu cách sử dụng trạng từ này.

  • The picnic was cancelled because of the weather. ( Chuyến dã ngoại bị hủy bởi vì thời tiết)
  • The crash occurred because of his reckless behavior. (Vụ tai nạn xảy ra vì hành động khinh suất của anh ta).
  • The match was postponed because of the weather. (Trận đấu bị hoãn vì thời tiết).
  • They went abroad because of the ethnic riots. (Họ ra nước ngoài vì bạo loạn dân tộc).
  • The road is blocked because of the heavy snowfall. (Con đường bị chặn vì tuyết rơi dày).

Trong các câu trên, Because of bổ nghĩa cho động từ. Because of có thể được thay thế bằng các từ đồng nghĩa như owing to và as a result of.

Sự khác biệt giữa Due to và Because of

Ngữ pháp

  • Due to bổ nghĩa cho danh từ và đại từ.
    Because of bổ nghĩa cho động từ, tính từ và mệnh đề.
  • Khi viết, rất nhiều người có xu hướng lựa chọn sử dụng Due to hơn Because of vì nó ngắn và trơn tru hơn, và bằng cách nào đó nghe có vẻ trang trọng hơn một chút. Nhưng theo các quy tắc ngữ pháp truyền thống, nó thường không phải là lựa chọn đúng đắn.
  • Về nói, Due to chỉ nên sử dụng như một tính từ và đứng sau một danh từ. Chẳng hạn, bạn có thể nói: The cancellation was due to rain. “Cancellation” là một danh từ, và Due to mô tả về danh từ đó.
  • Mặt khác, Because of bổ nghĩa cho động từ. Vì vậy, bạn có thể muốn nói: The game was canceled because of rain. “Was canceled” là một cụm động từ, sử dụng Beacuse of là quyết định đúng đắn.

Dưới đây là một vài ví dụ để giúp bạn hình dung sự khác biệt:

  • Đúng: The business failed because of its poor location.
  • Sai: The business failed due to its poor location.
  • Đúng: The business’s failure was due to poor location.
  • Sai: The business’s failure was because of poor location.
    (Doanh nghiệp thất bại vì vị trí kém)

Chức năng

  • Due to bổ nghĩa cho danh từ và đại từ.
  • Bổ nghĩa cho động từ, tính từ và mệnh đề.

Vị trí

  • Due to sau một số dạng động từ.
  • Because of thường theo sau một mệnh đề.

Thay thế

  • Due to có thể được thay thế bởi “caused by”.
  • Because of có thể được thay thế bằng “owing to”.

Trong lời nói hàng ngày, có lẽ bạn không cần phải quá lo lắng khi sử dụng 2 từ này bị sai, nhưng nếu bạn đang gửi email cho một người khắt khe về ngữ pháp, bạn nên ghi nhớ quy tắc trên. Bạn sẽ không muốn bị chế giễu vì sai ngữ pháp, phải không?

Kết luận

Cảm ơn bạn đã đọc bài viết của blog nghialagi.org, hy vọng những thông tin giải đáp Due to là gì? Những ý nghĩa của Due to sẽ giúp bạn đọc bổ sung thêm kiến thức hữu ích. Nếu bạn đọc có những đóng góp hay thắc mắc nào liên quan đến định nghĩa Due to là gì? vui lòng để lại những bình luận bên dưới bài viết này. Blog nghialagi.org luôn sẵn sàng trao đổi và đón nhận những thông tin kiến thức mới đến từ quý độc giả

Co-founder tại Blog Nghilagi.org Giải đáp thắc mắc bạn đọc. Tra thuật ngữ nhanh và chính xác nhất. Nghĩa Là Gì - Giải thích mọi câu hỏi kỳ quặc nhất Hãy cùng nhau chia sẻ những kiến thức bổ ích